Cáp quang 8FO luồn cống kim loại VINACAP CKL1-LT2-8FO là dòng cáp quang đơn mode chuyên dụng cho thi công luồn cống, chôn ngầm và hạ tầng ngoại vi, được thiết kế với kết cấu kim loại gia cường nhằm tăng khả năng bảo vệ cơ học và độ ổn định lâu dài cho tuyến cáp.
Sản phẩm sử dụng sợi quang đơn mode chuẩn ITU-T G.652D, đáp ứng yêu cầu truyền dẫn băng thông lớn, suy hao thấp và tương thích với các hệ thống mạng viễn thông hiện nay. Với cấu hình 8 sợi quang (8FO), cáp phù hợp triển khai cho các tuyến phân phối, tuyến nhánh hoặc các công trình cần dự phòng dung lượng quang.
Sản phẩm được VINACAP sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật viễn thông hiện hành, đảm bảo tính ổn định, đồng bộ và độ bền lâu dài. CKL1-LT2-8FO là lựa chọn phù hợp cho các nhà thầu và đơn vị triển khai hạ tầng mạng cần giải pháp cáp quang kim loại chất lượng cao.
Cấu trúc và thiết kế
Cáp được thiết kế theo cấu trúc ống lỏng (Loose Tube), trong đó các sợi quang được bảo vệ trong ống nhựa chứa hợp chất chống thấm, giúp hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm và điều kiện môi trường ngầm. Phần tử chịu lực trung tâm phi kim (FRP) kết hợp với lớp băng thép kim loại bao quanh giúp cáp đạt khả năng chịu kéo, chịu nén và chống tác động cơ học tốt trong quá trình thi công và sử dụng.
Lớp vỏ ngoài bằng HDPE chuyên dụng, có khả năng chống tia UV, chống mài mòn và phù hợp cho lắp đặt ngoài trời. Kết cấu kim loại giúp cáp tăng cường khả năng chống gặm nhấm và bảo vệ tuyến cáp khi thi công luồn cống hoặc chôn trực tiếp trong môi trường đất.
Bảng thông số kỹ thuật cáp quang 8FO luồn cống kim loại VINACAP CKL1-LT2-8FO
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
CKL1-LT2-8FO |
| Số sợi quang |
8 FO |
| Loại sợi |
Single-mode |
| Chuẩn sợi quang |
ITU-T G.652D |
| Cấu trúc |
Ống lỏng (Loose Tube) |
| Thành phần kim loại |
Có (băng thép gia cường) |
| Phần tử chịu lực trung tâm |
FRP (phi kim) |
| Chất chống thấm |
Compound chống ẩm |
| Vỏ ngoài |
HDPE màu đen, chịu UV |
| Phương thức lắp đặt |
Luồn cống, chôn ngầm |
| Bước sóng hoạt động |
1310 nm / 1550 nm |
| Suy hao sợi quang |
Theo chuẩn G.652D |
| Khả năng cơ học |
Chịu kéo, chịu nén, chống gặm nhấm |
| Nhiệt độ làm việc |
–5°C đến +70°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
IEC 60794, TCVN |
| Ứng dụng |
FTTx, MAN, hạ tầng viễn thông |
(Thông số có thể thay đổi theo lô sản xuất của VINACAP)
Bảng đặc tính kỹ thuật sợi quang đơn mode G.652D
| Nhóm thông số |
Chỉ tiêu kỹ thuật |
Giá trị |
| Thông tin chung |
Loại sợi quang |
Single-mode |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
ITU-T G.652D |
| Ứng dụng |
FTTx, MAN, mạng truyền dẫn quang |
| Kích thước & hình học |
Đường kính lõi (Core) |
~ 9 µm |
| Đường kính vỏ (Cladding) |
125 ± 1 µm |
| Đường kính lớp phủ (Coating) |
245 ± 5 µm |
| Lỗi đồng tâm lõi |
≤ 0,5 µm |
| Độ méo vỏ sợi |
≤ 1 % |
| Đặc tính truyền dẫn |
Bước sóng hoạt động |
1310 nm / 1550 nm |
| Suy hao @1310 nm |
Max ≤ 0,36 dB/km – TB ≤ 0,35 dB/km |
| Suy hao @1550 nm |
Max ≤ 0,22 dB/km – TB ≤ 0,21 dB/km |
| Bước sóng cắt |
≤ 1260 nm |
| Đặc tính tán sắc |
Tán sắc @1310 nm |
≤ 3,5 ps/nm·km |
| Tán sắc @1550 nm |
≤ 18 ps/nm·km |
| Bước sóng không tán sắc |
1300 – 1324 nm |
| Độ dốc tán sắc |
≤ 0,092 ps/nm²·km |
| PMD (sau bọc cáp) |
≤ 0,2 ps/√km |
Khả năng ứng dụng
Nhờ thiết kế bền vững và độ tin cậy cao, cáp quang 8FO luồn cống kim loại VINACAP CKL1-LT2-8FO phù hợp cho nhiều ứng dụng hạ tầng viễn thông, bao gồm:
- Hệ thống mạng FTTx, mạng đô thị (MAN)
- Tuyến cáp quang chôn ngầm, luồn ống bảo vệ
- Hệ thống truyền dẫn dữ liệu, camera, mạng nội bộ quy mô vừa
- Các công trình yêu cầu cáp có độ bền cơ học cao và tuổi thọ dài
- Cáp đáp ứng tốt các yêu cầu thi công thực tế, dễ kéo cáp, đấu nối và bảo trì, góp phần tối ưu chi phí vận hành cho dự án.