Cáp quang 12FO luồn cống kim loại VINACAP CPKL1-LT2-12FO là dòng cáp quang đơn mode được thiết kế chuyên dụng cho thi công luồn cống, chôn ngầm và hạ tầng ngoại vi, nơi yêu cầu cao về độ bền cơ học, khả năng bảo vệ tuyến cáp và tính ổn định lâu dài. Sản phẩm sử dụng kết cấu kim loại gia cường, phù hợp cho các môi trường lắp đặt khắc nghiệt.
Cáp sử dụng 12 sợi quang đơn mode chuẩn ITU-T G.652D, đảm bảo suy hao thấp, truyền dẫn ổn định và tương thích với các hệ thống mạng viễn thông hiện đại. Cấu hình 12FO đáp ứng tốt nhu cầu triển khai tuyến phân phối, tuyến trục nhỏ hoặc các hệ thống cần dự phòng và mở rộng dung lượng trong tương lai.
Sản phẩm được VINACAP sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật viễn thông hiện hành, đảm bảo chất lượng đồng bộ, độ ổn định cao và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các dự án hạ tầng mạng. CPKL1-LT2-12FO là lựa chọn phù hợp cho các nhà thầu và đơn vị triển khai cần giải pháp cáp quang kim loại bền bỉ, an toàn và hiệu quả lâu dài.
Cấu trúc và thiết kế
Cáp được thiết kế theo cấu trúc ống lỏng (Loose Tube), trong đó các sợi quang được đặt trong ống nhựa chuyên dụng chứa hợp chất chống thấm, giúp bảo vệ sợi quang khỏi tác động của độ ẩm và môi trường ngầm. Thiết kế này giúp giảm ứng suất cơ học lên sợi quang, duy trì chất lượng truyền dẫn ổn định theo thời gian.
Phần tử chịu lực trung tâm sử dụng FRP (phi kim), kết hợp với lớp băng thép kim loại gia cường bao quanh lõi cáp, giúp tăng khả năng chịu kéo, chịu nén và chống gặm nhấm. Cấu trúc kim loại này đặc biệt phù hợp cho các tuyến cáp luồn cống dài, chôn trực tiếp hoặc các khu vực có nguy cơ va đập và tác động cơ học cao.
Lớp vỏ ngoài bằng HDPE chuyên dụng, có khả năng chống tia UV, chống mài mòn và thích hợp cho lắp đặt ngoài trời. Vỏ cáp đáp ứng tốt các điều kiện môi trường khắc nghiệt, góp phần kéo dài tuổi thọ của tuyến cáp.
Bảng thông số kỹ thuật cáp quang 12FO luồn cống kim loại VINACAP CPKL1-LT2-12FO
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
CPKL1-LT2-12FO |
| Số sợi quang |
12 FO |
| Loại sợi |
Single-mode |
| Chuẩn sợi quang |
ITU-T G.652D |
| Cấu trúc |
Ống lỏng (Loose Tube) |
| Thành phần kim loại |
Có (băng thép gia cường) |
| Phần tử chịu lực trung tâm |
FRP (phi kim) |
| Chất chống thấm |
Compound chống ẩm |
| Vỏ ngoài |
HDPE màu đen, chịu UV |
| Phương thức lắp đặt |
Luồn cống, chôn ngầm |
| Bước sóng hoạt động |
1310 nm / 1550 nm |
| Suy hao sợi quang |
Theo chuẩn G.652D |
| Khả năng cơ học |
Chịu kéo, chịu nén, chống gặm nhấm |
| Nhiệt độ làm việc |
–5°C đến +70°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
IEC 60794, TCVN |
| Ứng dụng |
FTTx, MAN, hạ tầng viễn thông |
(Thông số có thể thay đổi theo lô sản xuất của VINACAP)
Bảng đặc tính kỹ thuật sợi quang đơn mode G.652D
| Nhóm thông số |
Chỉ tiêu kỹ thuật |
Giá trị |
| Thông tin chung |
Loại sợi quang |
Single-mode |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
ITU-T G.652D |
| Ứng dụng |
FTTx, MAN, mạng truyền dẫn quang |
| Kích thước & hình học |
Đường kính lõi (Core) |
~ 9 µm |
| Đường kính vỏ (Cladding) |
125 ± 1 µm |
| Đường kính lớp phủ (Coating) |
245 ± 5 µm |
| Lỗi đồng tâm lõi |
≤ 0,5 µm |
| Độ méo vỏ sợi |
≤ 1 % |
| Đặc tính truyền dẫn |
Bước sóng hoạt động |
1310 nm / 1550 nm |
| Suy hao @1310 nm |
Max ≤ 0,36 dB/km – TB ≤ 0,35 dB/km |
| Suy hao @1550 nm |
Max ≤ 0,22 dB/km – TB ≤ 0,21 dB/km |
| Bước sóng cắt |
≤ 1260 nm |
| Đặc tính tán sắc |
Tán sắc @1310 nm |
≤ 3,5 ps/nm·km |
| Tán sắc @1550 nm |
≤ 18 ps/nm·km |
| Bước sóng không tán sắc |
1300 – 1324 nm |
| Độ dốc tán sắc |
≤ 0,092 ps/nm²·km |
| PMD (sau bọc cáp) |
≤ 0,2 ps/√km |
Khả năng ứng dụng
Nhờ kết cấu chắc chắn và độ tin cậy cao, cáp quang 12FO luồn cống kim loại VINACAP CPKL1-LT2-12FO được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống mạng FTTx, mạng đô thị (MAN)
- Tuyến cáp quang chôn ngầm, luồn ống bảo vệ
- Hệ thống truyền dẫn dữ liệu, camera, mạng CNTT
- Các công trình yêu cầu cáp có độ bền cơ học cao và tuổi thọ dài
Cáp dễ thi công, kéo cáp và đấu nối, phù hợp cho các dự án hạ tầng viễn thông quy mô vừa và lớn.